kheo khéo

Học thuật
Thân thiện
kheo khéo

Một người thợ kheo khéo đặt viên gạch cuối cùng lên bức tường.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hơi khéo, tương đối khéo léo: Diễn tả một hành động được thực hiện với mức độ khéo léo nhất định, nhưng không phải rất xuất sắc.
    • Cẩn thận, coi chừng: Dùng để nhắc nhở người khác phải thận trọng, đề phòng một điều đó có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "hơi khéo"):

    • ấy may cái áo này kheo khéo đấy. ( ấy may cái áo này khá khéo đấy.)
    • Anh ta sửa cái xe kheo khéo lại chạy được ngay. (Anh ta sửa cái xe khá khéo nên lại chạy được ngay.)
  • Phó từ (nghĩa "coi chừng"):

    • Kheo khéo kẻo trượt chân! (Coi chừng kẻo trượt chân!)
    • Đi trong trời mưa phải kheo khéo đấy. (Đi trong trời mưa phải cẩn thận đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời cảnh báo nhẹ nhàng: Từ này thường được dùng trong văn nói để nhắc nhở một cách thân mật, không quá nghiêm trọng.
    • Leo cao thế, kheo khéo nhé! (Leo cao thế, cẩn thận nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Khéo (tính từ/ phó từ): Khéo léo, giỏi giang.
    • ấy đan len rất khéo. ( ấy đan len rất khéo léo.)
  • Khéo léo (tính từ): sự khôn khéo, tinh tế trong hành động.
    • Người thợ mộc ấy đôi bàn tay khéo léo. (Người thợ mộc ấy đôi bàn tay khéo léo.)
  • Khéo tay (tính từ): tay nghề khéo léo, thường trong công việc thủ công.
    • Chị tôi khéo tay, may cũng đẹp. (Chị tôi khéo tay, may cũng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cẩn thận: Chú ý để tránh sai sót hoặc tai nạn (đồng nghĩa với nghĩa "coi chừng").
  • Khá khéo: Tương đối khéo léo (đồng nghĩa với nghĩa "hơi khéo").
Lưu ý sử dụng
  • "Kheo khéo" một từ thuần Việt, thường được sử dụng trong khẩu ngữ, giao tiếp hằng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật. Khi cần nhấn mạnh sự khéo léo cao độ, nên dùng "khéo" hoặc "khéo léo". Khi cần nhấn mạnh sự cảnh báo nghiêm túc, nên dùng "cẩn thận" hoặc "coi chừng".
kheo khéo

Một người thợ kheo khéo đặt viên gạch cuối cùng lên bức tường.

  1. 1. ph. Hơi khéo. 2. đg. Coi chừng: Kheo khéo kẻo ngã.